|
Stt |
Mặt hàng |
Đvt |
Giá bán lẻ |
Ghi chú |
|
1 |
Dừa trái nguyên liệu |
đồng/chục |
30.000 – 40.000 |
|
|
2 |
Dừa xiêm xanh |
đồng/chục |
70.000 – 75.000 |
|
|
3 |
Dừa xiêm lai |
đồng/chục |
60.000 – 65.000 |
|
|
4 |
Lúa |
đồng/kg |
6.200 |
|
|
5 |
Bò hơi |
đồng/kg |
70.000–75.000 |
|
|
6 |
Dê hơi |
đồng/kg |
85.000 – 90.000 |
|
|
7 |
Heo hơi |
đồng/kg |
49.000 – 51.000 |
|
|
8 |
Gà thả vườn |
đồng/kg |
68.000 – 70.000 |
|
|
9 |
Gà công nghiệp |
đồng/kg |
35.000 – 40.000 |
|
|
10 |
Vịt trắng |
đồng/kg |
39.000 – 40.000 |
|
|
11 |
Vịt xiêm |
đồng/kg |
55.000 – 65.000 |
|
|
12 |
Trứng gà công nghiệp |
đồng/quả |
2.000 – 2.500 |
|
|
13 |
Trứng gà ta |
đồng/quả |
3.500 - 4.000 |
|
|
14 |
Tôm sú loại 40–50 con/kg |
đồng/kg |
110.000 – 130.000 |
|
|
15 |
Tôm sú loại 60 con/kg |
đồng/kg |
100.000 – 105.000 |
|
|
16 |
Tôm thẻ chân trắng loại 50 – 60 con/kg |
đồng/kg |
115.000–120.000 |
|
|
17 |
Tôm thẻ chân trắng loại 100 con/kg |
đồng/kg |
90.000 – 95.000 |
|
|
18 |
Cá tra nguyên liệu |
đồng/kg |
34.000 – 35.000 |
|
|
19 |
Bưởi loại 1 (1,4- 2kg) |
đồng/kg |
34.000 |
|
|
20 |
Bưởi loại 2 (1,2 – 1,4kg) |
đồng/kg |
38.000 |
|
|
21 |
Chôm chôm Java |
đồng/kg |
14.000 |
|
|
22 |
Chôm chôm đường |
đồng/kg |
15.000 |
- 2.000 |
|
23 |
Chôm chôm Thái |
đồng/kg |
26.000 |
+ 2.000 |
|
24 |
Sầu riêng R6, Monthong |
đồng/kg |
60.000 – 65.000 |
(Nguồn: http://www.congthuongbentre.gov.vn)